Tìm hiểu chi tiết về sàn nhựa: Chất lượng, giá cả và phân loại

Đăng lúc 19:56:02 ngày 26/10/2021 | Lượt xem 76 | Cỡ chữ

(SGHP) - Hiện nay, việc sử dụng sàn nhựa để lắp đặt nền nhà, công ty, văn phòng đang được rất nhiều khách hàng ưa chuộng. Nhưng chắc chắn khi tìm hiểu, khách hàng sẽ bị 'loạn' trong vô vàn thông tin cũng như chủng loại. Vậy nên, trong bài viết này, Sàn gỗ Hải Phòng sẽ giúp các bạn tìm hiểu chi tiết về sàn nhựa và trả lời các câu hỏi: Sàn nhựa là gì? Sàn nhựa có tốt không? Cấu tạo, đặc điểm, cũng như các loại sàn nhựa chất lượng nhé.

>> Chúng tôi cũng đã có đăng tải bài giới thiệu chi tiết về sàn gỗ công nghiệp, các bạn có thể đọc hiểu tại đây

1. Sàn nhựa là gì?

Sàn nhựa (còn gọi với tên miếng dán sàn bằng nhựa) là thiết bị nội thất dùng để ốp, lát sàn hiện đại. Có cấu tạo từ những nguyên liệu nhựa đa dạng và các chất phụ gia tổng hợp.

Tìm hiểu chi tiết về sàn nhựa: Chất lượng, giá cả và phân loại - Ảnh 2

(Sàn nhựa ngày càng được khách hàng ưa chuộng.)

2. Phân loại sàn nhựa

Trên thị trường hiện nay có 4 loại sàn nhựa chính, gồm:

  • Sàn nhựa Vinyl
  • Sàn nhựa PVC (Polyvinyl chloride)
  • Sàn nhựa SPC (Stone Plastic Composite)
  • Sàn nhựa WPC.

3. Cấu tạo sàn nhựa

Sản phẩm được cấu tạo từ nhiều lớp khác nhau. Bên cạnh đó, mỗi loại sàn lại có thành phần lớp riêng biệt, chi tiết:

3.1. Sàn nhựa Vinyl

Gồm 5 loại lớp:

3.1.1. Lớp phủ UV: Có tác dụng chống phai màu
3.1.2. Lớp phủ Wear Layer: Tạo hiệu ứng cho vân gỗ
3.1.3. Lớp giấy vân gỗ
3.1.4. Lớp nhựa (PVC)
3.1.5. Lớp đáy (chống ẩm, chống ồn)

3.2. Sàn nhựa PVC (Polyvinyl chloride)

Gồm 5 loại lớp:

3.2.1. Lớp bề mặt: Lầ lớp phủ PU, có tác dụng làm cứng, căng bề mặt, giúp chống mòn, trơn trượt, không bám bụi
3.2.2. Lớp làm nổi PVC
3.2.3. Lớp giấy vân gỗ
3.2.4. Lớp lõi
3.2.5. Lớp nhựa PVC

3.3. Sàn nhựa SPC (Stone Plastic Composite)

Gồm 5 loại lớp:

3.3.1. Lớp UV ngăn cản tác động của tia cực tím
3.3.2. Lớp phủ PU bảo vệ: Có màu trong suốt bảo vệ mặt sàn, chống xước
3.3.3. Lớp phim: Tạo màu vân để sàn có màu sắc tự nhiên nhất
3.3.4. Lớp cốt SPC: Giúp sàn có khả năng chịu nước, chống ăn mòn cao
3.3.5. Lớp lót cao su non chống ẩm

3.4. Sàn nhựa WPC

Gồm 5 lớp:

3.4.1. Lớp phủ UV để kháng khuẩn
3.4.2. Lớp phủ bề mặt để chống mài mòn do tác động cơ học
3.4.3. Lớp Vinyl có tác dụng đàn hồi, giúp êm chân khi sử dụng sản phẩm
3.4.4. Lớp nhựa cốt WPC
3.4.5. Lớp lót chống ẩm hiệu quả

.

Tìm hiểu chi tiết về sàn nhựa: Chất lượng, giá cả và phân loại - Ảnh 3

(Những dòng sàn nhựa đến từ thương hiệu RaiFlex)

4. Đặc tính và ưu, nhược điểm của sàn nhựa

4.1. Đặc tính của các loại sàn nhựa

4.1.1. Sàn nhựa Vinyl: Là sản phẩm được chế tạo từ nhựa PVC (viết tắt của Polyvinyl Clorua). Tính chất của nhựa này là: Thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo, được điều chế từ dầu thô hay các chất hóa học tổng hợp.

4.1.2. Sàn nhựa PVC vân gỗ: Là loại sàn được chế tạo từ nhựa nguyên sinh, có khả năng chống cong vênh, nứt nẻ khi thời tiết thay đổi nhiệt độ. Đồng thời còn chống ổn hiệu quả, dễ dàng vệ sinh nhanh chóng. Hiện nay, trên thị trường có 2 loại sàn nhựa PVC chính, đó là: Sàn nhựa PVC dán keo và hèm khóa.

4.1.3. Sàn nhựa SPC: Là loại sản phẩm SPC thuộc nhóm cao cấp và hiện đại nhất hiện nay. Nó được sản xuất từ những vật liệu khác nhau như cốt nhựa, đá vôi, chất ổn định... Cũng chính vì thế, sàn có khả năng chống nước tốt, chống sứt mẻ và xê dịch cấu trúc cao. Với sàn phẩm này, hiện thị trường chủ yếu chỉ có mẫu sàn hèm khóa.

4.1.4. Sàn nhựa WPC: Sàn nhựa WPC còn được biết tới với cái tên là sàn gỗ nhựa tổng hợp. Lõi của loại sàn này thường gồm rất nhiều hóa chất khác nhau, như là: Chất tạo bọt, canxi cacbonat, chất hóa dẻo, Polyvinyl,... Về cơ bản, sàn WPC và SPC rất giống nhau, chỉ khác SPC có nhiều lượng đá vôi hơn.

4.2. Ưu, nhược điểm 4 loại sàn nhựa

4.2.1. Sàn nhựa PVC

a. Ưu điểm

  • Có khả năng chống cháy, có độ bền và chịu nước, dễ dàng lắp đặt.

b. Nhược điểm

  • Dễ bị bạc màu khi sử dụng được 1 thời gian.

4.2.2. Sàn nhựa SPC

a. Ưu điểm

  • Sản phẩm có thanh nhựa dày dặn, cứng cáp và độ ổn định tương đối
  • Bề mặt sàn mang nét tự nhiên, tạo thành một không gian sang trọng, lịch sự cho công trình nội thất của bạn

b. Nhược điểm

  • Giá thành cao

4.2.3. Sàn nhựa WPC

a. Ưu điểm

  • Mang khả năng chống nước, mối mọt và trơn trượt hiệu quả
  • Giảm độ ồn, hoàn toàn không có chất độc hại cho người dùng
  • Không gây ô nhiễm môi trường
  • Dễ thi công, lắp đặt
  • Sử dụng hèm khóa nên thi công, lắp đặt nhanh chóng

b. Nhược điểm

  • Giá đắt đỏ, chân đặt lên sàn không có độ thật

4.2.4. Sàn nhựa Vinyl

a. Ưu điểm

  • Có khả năng chống nước
  • Có khả năng chống ấm mốc, mối mọt
  • Giá thành rẻ, khối lượng nhẹ
  • Vận chuyển dễ dàng

b. Nhược điểm

  • Màu sắc chưa tạo cảm giác thật

Tìm hiểu chi tiết về sàn nhựa: Chất lượng, giá cả và phân loại - Ảnh 4

(Sàn nhựa chất lượng cao mang đến không gian tuyệt vời)

5. Tiêu chuẩn kỹ thuật của sàn nhựa

Để hoàn thiện sàn nhựa có chất lượng cao thì sản phẩm này cần đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật như sau:

5.1. Về kích thước

Theo các chuyên gia, sàn nhựa đạt chuẩn cần phải có kích thước theo đúng quy định:

  • Sàn dán keo dạng vân gỗ: 914.4 mm x 152.4 mm
  • Dạng dán keo dạng vân đá hoặc vân thâm: 455 mm x 455 mm
  • Dạng hèm khóa vân gỗ: 907.2 mm x 142.2 mm x 4 mm
  • Sàn hèm khóa dạng vân đá hoặc vân thâm: 609.mm x 304.8 mm x 4 mm

5.2. Sàn nhựa giả gỗ có hèm khóa

Đối với các sản phẩm sàn hèm khóa, hiện thị trường có 2 loại: Loại hèm 1 nấc rãnh và 3 nấc rãnh. Vì thế, những mẫu sàn nào khác 2 loại trên đều không đạt tiêu chuẩn theo quy định cho phép.

5.3. Độ chống mài mòn AC

Sàn nhựa đạt chuẩn cần phải có độ chống mài mòn theo đúng những chỉ số sau:

  • AC2: Là độ chống trầy xước ở mức ổn định, phù hợp với việc sử dụng để sinh hoạt bình thường.
  • AC3: Là độ chống trầy xước ở mức cao, phù hợp với việc dùng tần suất lớn.
  • AC7: Là độ chống trầy xước ở mức cao cấp, phù hợp với việc dùng sàn trong không gian thương mại hay nơi đông người.

5.4. Độ thân thiện với môi trường (E)

Chỉ số E dùng để đo lượng khí Formaldehyde có trong sàn thải ra môi trường. Đây là số liệu giúp cho bạn có thể xác định được loại sàn nào tốt cho sức khỏe. Ngược lại, kiểu sàn nào gây hại cho cơ thể con người.

Tìm hiểu chi tiết về sàn nhựa: Chất lượng, giá cả và phân loại - Ảnh 5

(Sàn nhựa chất lượng phải đạt các tiêu chí kĩ thuật.)

6. Ưu, nhược điểm chung của các loại sàn nhựa

6.1. Ưu điểm chung

  • Chống cháy lan hiệu quả: Nhựa có tính chất không dễ cháy, khó tan chảy kể cả trong điều kiện nhiệt độ cao. Vì thế, nếu chẳng may có sự cố cháy xảy ra thì bạn có thể yên tâm sàn nhựa của nơi ở, văn phòng... sẽ không cháy và bắt cháy lan sang các nơi khác.
  • Khó bị tác động bởi nước và một số chất tẩy rửa: Ngoài tính năng chống cháy hiệu quả, nhựa có trong các sàn còn rất khó bị ăn mòn do tác động từ nước hay các chất tẩy khác nhau. Điều đó có nghĩa là, bạn có thể dùng sàn nhựa một cách lâu bền với thời gian mà không lo hỏng hóc, mục nát...
  • Nâng cao tính thẩm mỹ: Sàn nhựa có nhiều kiểu dáng, chủng loại khác nhau, dùng cho đa dạng công trình từ nhà ở, văn phòng đến công ty, cửa hàng... Từ đó, đảm bảo cho phòng có thẩm mỹ đẹp, sáng sủa hơn.
  • Không gây hại sức khỏe: Sàn nhựa hoàn toàn không có mùi, có khả năng chống khuẩn tốt. Vì thế, tuyệt đối an toàn cho sức khỏe của bạn và gia đình khi sử dụng trong thời gian dài.
  • Mang lợi ích về kinh tế: So với việc bỏ tiền ra để lắp sàn gỗ đắt đỏ thì dùng sàn nhựa sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí đáng kể mà vẫn đảm bảo về mặt thẩm mỹ, kiến trúc đẹp cho căn nhà của mình.

6.2. Nhược điểm chung

  • Tuổi thọ không cao bằng sàn gỗ công nghiệp
  • Một số mẫu dễ thấm nước, mối mọt

6.3. Lợi ích riêng của sản phẩm cho từng không gian

  • Với nhà máy: Giá lát sàn thấp, thi công nhanh chóng, màu sắc đa dạng, đi lại êm, chịu nước tốt, cực dễ sửa chữa.
  • Với văn phòng, cửa hàng: Giá thành thấp, thi công dễ, đa dạng màu sắc, dễ dàng vệ sinh, chịu nước tốt.
  • Với khu vui chơi, giải trí: Không độc hại, chi phí lắp thấp, đi lại êm, chống mối mọt, dễ lau chùi.
  • Với hộ gia đình, khu chung cư: Cực bền và đẹp, không lo mọt mối, có khả năng chịu nước tốt, dễ lắp đặt, giá thành cao.

Tìm hiểu chi tiết về sàn nhựa: Chất lượng, giá cả và phân loại - Ảnh 6

(Những dòng sàn nhựa từ RaiFlex)

7. Loại sàn nhựa loại nào tốt nhất?

Để giúp các bạn biết thêm nhiều thông tin về sàn nhựa, chúng tôi xin liệt kê một số mẫu hàng tốt nhất hàng đầu thị trường hiện nay dưới đây:

7.1. Sàn nhựa tự dính (Sàn nhựa dính kéo sẵn)

Được làm từ nhựa PVC với độ dày vào khoảng từ 1,5 – 2 mm. Bạn có thể bóc màng giấy chống dính phía sau rồi dán mặt đó xuống nền ngay. Mẫu sàn này nhìn chung có kiểu dáng đa dạng, hoàn toàn có thể tự làm, giá thành rẻ chỉ 120.000 – 150.000 VNĐ. Tuy nhiên,  loại sàn trên không dùng được lâu, dễ bị phai màu cùng thời gian.

7.2. Sàn nhựa dán keo

Là loại sàn nhựa được làm từ chất liệu nhựa PVC. Tuy nhiên, tùy theo mẫu mã, có kiểu được làm bằng 100% nhựa PVC nguyên sinh. Nhưng với loại có chất lượng trung bình thì cốt nhựa chủ yếu là nhựa tái chế. Loại sản phẩm dán keo thường có đô dày dao động từ 2-3 mm. Chúng ứng dụng để dán trên nền bê tông nhẵn hoặc nền đá hoa đã phẳng.

Sản phẩm này có giá thành rẻ, độ bền cao, mẫu đa dạng, có khả năng cách âm và cách nhiệt tương đối tốt, dễ bảo quản và vận chuyển khi cần thiết. Tuy nhiên, dòng sàn này chỉ được dùng trên nền nhẵn, không bị ẩm ướt nên không phải nhà nào cũng có thể chọn mẫu này để sử dụng.

7.3. Sàn nhựa hèm khóa

Là loại mang những đặc trưng của cả 2 dòng: Dán keo và tự dính. Kiểu này dùng được cho môi trường có độ ẩm cao. Hơn nữa, nó rất dễ thi công, lắp đặt, mang tính bền cao, mẫu mã đa dạng. Song, sản phẩm này cũng còn một số nhược điểm như giá thành cao, việc bảo hành và thay thế không đơn giản.

Với công nghệ sản xuất ngày càng tiên tiến, hội tụ nhiều ưu điểm và đặc biệt, giá thành hợp lý, sàn nhựa ngày càng được nhiều khách hàng lựa chọn để lát cho các công trình. Nếu bạn thấy quan tâm và có nhu cầu được hỗ trợ thêm và thông tin liên quan đến sản phẩm hay vấn đề thi công lắp đặt, vui lòng liên hệ với Sàn gỗ Hải Phòng theo thông tin chi tiết:

CÔNG TY TNHH SÀN GỖ HẢI PHÒNG
Địa chỉ
: Số 425 Trần Nhân Tông, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng
Điện thoại: 0585.986.986- Hotline: 0912.829.879
Email: sangophuchung@gmail.com

Trân trọng cảm ơn và rất mong được phục vụ các bạn.

8/10 25 bài đánh giá

Các tin mới hơn:

Đối tác & Khách hàng
của chúng tôi
0912.829.879
messenger icon zalo icon